Herhangi bir kelime yazın!

"piss away" in Vietnamese

phung phí (tục, suồng sã)

Definition

Tiêu tốn vô ích, đặc biệt là tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội, một cách bất cẩn hoặc phung phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói suồng sã, không nên dùng trong tình huống trang trọng. Thường dùng cho tiền, thời gian hoặc cơ hội và mang ngữ điệu mạnh hơn 'waste'.

Examples

He pissed away all his savings on gambling.

Anh ấy đã **phung phí** hết tiền tiết kiệm vào cờ bạc.

Don't piss away your time on things that don't matter.

Đừng **phung phí** thời gian vào những thứ không quan trọng.

She didn't want to piss away the chance to study abroad.

Cô ấy không muốn **phung phí** cơ hội du học.

You had a great job, and you just pissed it away.

Bạn từng có một công việc tuyệt vời, và bạn đã **phung phí** nó.

Why piss away money on stuff you'll never use?

Tại sao lại **phung phí** tiền vào những thứ bạn chẳng bao giờ dùng?

If you keep pissing away your opportunities, you'll regret it later.

Nếu bạn cứ **phung phí** cơ hội của mình như vậy, bạn sẽ hối hận sau này.