Herhangi bir kelime yazın!

"pirouette" in Vietnamese

pirouettexoay một vòng

Definition

Pirouette là động tác trong múa ba lê khi vũ công xoay tròn nhanh trên một chân, thường chân kia giơ lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong múa bale và các điệu múa. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho việc quay người nhanh, nhưng phổ biến nhất là nghĩa múa.

Examples

The ballet dancer did a perfect pirouette on stage.

Vũ công ba lê đã thực hiện một **pirouette** hoàn hảo trên sân khấu.

Can you show me how to do a pirouette?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách thực hiện **pirouette** không?

He is practicing his pirouette every day.

Anh ấy luyện tập **pirouette** mỗi ngày.

She spun around in a quick pirouette to finish her dance.

Cô ấy quay một **pirouette** nhanh để kết thúc bài múa.

Even after years of training, his pirouette still needs some work.

Dù đã luyện tập nhiều năm, **pirouette** của anh ấy vẫn cần cải thiện.

When she was excited, she would sometimes do a little pirouette in the kitchen.

Khi vui, đôi khi cô ấy thực hiện một **pirouette** nhỏ trong bếp.