"pirogi" in Vietnamese
Definition
Bánh pirogi là loại bánh truyền thống của Đông Âu, thường được nhồi khoai tây, phô mai, thịt hoặc trái cây rồi hấp hoặc chiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pirogi' thường chỉ loại bánh kiểu Ba Lan, nhưng có nhiều biến thể ở Đông Âu. Hay ăn kèm kem chua hoặc hành phi.
Examples
I made pirogi for dinner last night.
Tối qua tôi đã làm **bánh pirogi** cho bữa tối.
Traditional pirogi are filled with potato and cheese.
**Bánh pirogi** truyền thống thường được nhồi khoai tây và phô mai.
You can boil or fry pirogi, depending on how you like them.
Bạn có thể hấp hoặc chiên **bánh pirogi**, tuỳ vào sở thích.
If you haven't tried homemade pirogi, you're missing out!
Nếu bạn chưa từng thử **bánh pirogi** tự làm, bạn đã bỏ lỡ điều tuyệt vời đấy!
My grandma's pirogi are filled with sweet cherries every summer.
**Bánh pirogi** của bà tôi mùa hè nào cũng được nhồi đầy trái anh đào ngọt.
We ordered a plate of pirogi to share with the whole table.
Chúng tôi gọi một đĩa **bánh pirogi** để cả bàn cùng ăn.