Herhangi bir kelime yazın!

"piquet" in Vietnamese

cọcpiquet (trò chơi bài Pháp)

Definition

Cọc là một thanh nhỏ, nhọn được đóng xuống đất để đánh dấu ranh giới hoặc làm giá đỡ. 'Piquet' cũng là tên một trò chơi bài truyền thống của Pháp dành cho hai người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cọc' thường dùng trong kỹ thuật, quân sự hoặc các bối cảnh chuyên môn. 'Piquet' là tên riêng của trò chơi bài, ít phổ biến ngoài lĩnh vực này.

Examples

The tent was held up by a strong piquet at each corner.

Chiếc lều được giữ chắc chắn bằng một **cọc** ở mỗi góc.

He learned to play piquet from his grandfather.

Anh ấy học chơi **piquet** từ ông ngoại.

A wooden piquet marked the property line.

Một **cọc** gỗ đánh dấu ranh giới của khu đất.

We hammered each piquet into the ground to support the fence.

Chúng tôi đóng từng **cọc** xuống đất để dựng hàng rào.

Do you know the rules of piquet? It's more complicated than poker.

Bạn có biết luật chơi **piquet** không? Nó còn phức tạp hơn poker.

When the crew forgot a piquet, the tent collapsed in the wind.

Khi đội quên một **cọc**, chiếc lều bị gió thổi sập.