Herhangi bir kelime yazın!

"piquant" in Vietnamese

cay nồng vừa phảikích thíchhấp dẫn

Definition

Dùng để miêu tả món ăn có vị cay vừa phải, hấp dẫn. Ngoài ra, còn chỉ điều gì đó sôi nổi, kích thích hoặc lôi cuốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài viết ẩm thực để diễn tả vị cay nhẹ mà hấp dẫn. Đôi khi dùng cho tính cách, lời nói lôi cuốn. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

This salsa has a piquant flavor that I love.

Món salsa này có vị **cay nồng vừa phải** mà tôi rất thích.

The soup was a bit too piquant for the children.

Món súp này hơi quá **cay nồng** đối với bọn trẻ.

I enjoy dishes that are slightly piquant, not too hot.

Tôi thích những món ăn **cay nồng vừa phải**, không quá cay nóng.

Her piquant comments made the conversation much more interesting.

Những lời nhận xét **hấp dẫn** của cô ấy làm câu chuyện thú vị hơn hẳn.

The chef added spices to give the dish a more piquant taste.

Đầu bếp đã thêm gia vị để tạo vị **cay nồng** hơn cho món ăn.

There's something piquant about the way he tells stories.

Có điều gì đó **hấp dẫn** trong cách anh ấy kể chuyện.