"pipsqueak" in Vietnamese
Definition
Cách nói lóng, trêu chọc về ai đó yếu đuối hoặc không quan trọng, thường nói về trẻ nhỏ hoặc người nhỏ con.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và thường gây xúc phạm. Dùng để chế nhạo, đùa cợt về ai đó nhỏ bé/không quan trọng; không dùng với người lạ hoặc trong văn bản chính thức.
Examples
Don't call your little brother a pipsqueak; it's not nice.
Đừng gọi em trai của em là **nhóc con**; như vậy không tốt đâu.
He may be a pipsqueak, but he is very smart.
Cậu ấy có thể là **nhóc con**, nhưng rất thông minh.
The players laughed when the pipsqueak tried to join their game.
Các cầu thủ đã cười khi **nhóc con** thử tham gia trò chơi.
"Who does that pipsqueak think he is, bossing us around like that?"
"Cái **nhóc con** đó nghĩ mình là ai mà ra lệnh cho bọn mình như vậy?"
Ever since he hit a growth spurt, nobody calls him pipsqueak anymore.
Từ khi cậu ấy lớn vọt lên, không ai gọi cậu ấy là **nhóc con** nữa.
For such a pipsqueak, she has a lot of confidence.
Dù là **nhóc con**, cô ấy lại rất tự tin.