"pipi" in Vietnamese
Definition
Từ chỉ nước tiểu hoặc đi tiểu, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc khi nói chuyện với trẻ em, mang tính thân mật, trẻ con.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với trẻ nhỏ hoặc khi nói chuyện thân mật với trẻ; người lớn ít dùng, trừ khi đùa. Có thể dùng như động từ: 'đi pipi', 'tè'.
Examples
My little brother needs to pipi before bed.
Em trai tôi cần **pipi** trước khi đi ngủ.
Do you need to pipi?
Con muốn **pipi** không?
She said she had to pipi right now.
Cô ấy nói cô ấy phải **pipi** ngay bây giờ.
Hang on! I need to pipi before we leave.
Đợi xíu! Mình cần **pipi** trước khi đi.
The toddler giggled and said she made pipi in her pants.
Đứa bé cười khúc khích và nói nó **pipi** ra quần rồi.
Kids, if you need to pipi, do it now before we get in the car.
Các con, nếu cần **pipi**, làm đi nhé trước khi lên xe.