Herhangi bir kelime yazın!

"pipe dream" in Vietnamese

ảo tưởnggiấc mơ viển vông

Definition

Là ý tưởng hoặc hy vọng không thực tế, rất khó hoặc không thể thành hiện thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, đôi khi mang ý chê bai về những ước mơ quá xa vời. 'just a pipe dream' nghĩa là chỉ là ảo tưởng.

Examples

Owning a castle is just a pipe dream for most people.

Sở hữu một lâu đài chỉ là một **ảo tưởng** đối với hầu hết mọi người.

His idea of traveling to the moon is a pipe dream.

Ý tưởng đi du lịch lên mặt trăng của anh ấy là một **giấc mơ viển vông**.

Building a city underwater is a pipe dream right now.

Xây một thành phố dưới nước lúc này là một **ảo tưởng**.

I know it sounds like a pipe dream, but maybe one day it’ll be possible.

Tôi biết nghe giống như một **giấc mơ viển vông**, nhưng có lẽ một ngày nào đó sẽ thành sự thật.

For years, owning my own business was just a pipe dream, but now it’s real.

Nhiều năm liền, việc sở hữu doanh nghiệp riêng chỉ là một **giấc mơ viển vông**, nhưng bây giờ nó là thật.

Don’t waste your time on a pipe dream—focus on realistic goals instead.

Đừng lãng phí thời gian vào **ảo tưởng**—hãy tập trung vào mục tiêu thực tế.