Herhangi bir kelime yazın!

"pipa" in Vietnamese

diềutì bà (nhạc cụ Trung Quốc)

Definition

'Pipa' có thể là một loại nhạc cụ truyền thống Trung Quốc hình quả lê, hoặc là một loại diều (đồ chơi bay trong gió).

Usage Notes (Vietnamese)

Diều là đồ chơi, thường dùng cho trẻ em; tì bà là nhạc cụ. Nên để ý ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa này.

Examples

He likes to fly his pipa on windy days.

Cậu ấy thích thả **diều** vào những ngày có gió.

The pipa is a beautiful Chinese instrument.

**Tì bà** là một nhạc cụ Trung Quốc rất đẹp.

My brother made a colorful pipa for the festival.

Anh tôi đã làm một chiếc **diều** nhiều màu sắc để chơi lễ hội.

There's nothing like watching a pipa soar high above the beach.

Không gì tuyệt vời bằng việc nhìn thấy một chiếc **diều** bay cao trên bãi biển.

She played the pipa during the concert and amazed everyone.

Cô ấy đã chơi **tì bà** trong buổi hòa nhạc và khiến mọi người kinh ngạc.

Kids spent the afternoon chasing after a runaway pipa.

Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để đuổi theo một chiếc **diều** bị tuột dây.