"pious" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất kính đạo hoặc thể hiện sự tôn trọng sâu sắc với tôn giáo. Đôi khi cũng mô tả ai đó chỉ tỏ ra sùng đạo để gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, thường dùng cho lòng mộ đạo thực sự ('người sùng đạo'), nhưng đôi khi cũng mang ý mỉa mai về việc làm màu ('lời lẽ sùng đạo'). Khác với 'religious' về sắc thái tập trung vào lòng thành hoặc sự thể hiện nó.
Examples
Her grandmother is a pious woman who attends church every week.
Bà của cô ấy là một người **sùng đạo**, mỗi tuần đều đi nhà thờ.
Many pious people pray every day.
Nhiều người **sùng đạo** cầu nguyện mỗi ngày.
He made a pious promise to help the poor.
Anh ấy đưa ra một lời hứa **sùng đạo** sẽ giúp đỡ người nghèo.
Don't be fooled by his pious words—he doesn't always do what he says.
Đừng để bị lừa bởi những lời **sùng đạo** của anh ta—anh ấy không phải lúc nào cũng làm như mình nói.
She comes across as very pious, but she's also open-minded and friendly.
Cô ấy có vẻ rất **sùng đạo**, nhưng cũng rất cởi mở và thân thiện.
He likes to share pious stories about his childhood at family dinners.
Anh ấy thích kể những câu chuyện **sùng đạo** về tuổi thơ của mình trong bữa tối gia đình.