"pioneered" in Vietnamese
Definition
Là người đầu tiên phát triển hoặc áp dụng một ý tưởng, phương pháp, hay hoạt động mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Dùng để nói về người mở đầu lĩnh vực ('She pioneered research in genetics'). Không nên nhầm với 'invented' (phát minh), vốn ám chỉ việc tạo ra vật mới.
Examples
Marie Curie pioneered research on radioactivity.
Marie Curie đã **tiên phong** trong nghiên cứu về phóng xạ.
They pioneered the use of solar panels in their country.
Họ đã **tiên phong** sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời ở nước họ.
This company pioneered a new kind of smartphone.
Công ty này đã **tiên phong** một loại điện thoại thông minh mới.
She pioneered techniques that are now standard in the industry.
Cô ấy đã **tiên phong** những kỹ thuật giờ đây trở thành tiêu chuẩn trong ngành.
That team really pioneered online shopping as we know it.
Nhóm đó thật sự đã **tiên phong** mua sắm trực tuyến như hiện nay.
Many artists have pioneered styles that seemed strange at first.
Nhiều nghệ sĩ đã **tiên phong** những phong cách từng bị xem là lạ lẫm.