"pinwheels" in Vietnamese
Definition
Chong chóng là đồ chơi nhỏ có các cánh nhiều màu gắn trên que, xoay khi gặp gió. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho bánh ngọt có hình dạng xoắn ốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chong chóng' thường chỉ đồ chơi, đôi lúc chỉ bánh ngọt xoắn ốc hoặc hoạ tiết trang trí. Không nhầm với 'cối xay gió' (máy lớn).
Examples
Children love playing with pinwheels in the park.
Trẻ em thích chơi với **chong chóng** trong công viên.
She made colorful pinwheels for the party.
Cô ấy đã làm những **chong chóng** đầy màu sắc cho bữa tiệc.
The wind makes the pinwheels spin fast.
Gió làm cho **chong chóng** quay rất nhanh.
I put some pinwheels in the garden for decoration, and they look beautiful when they spin.
Tôi cắm vài **chong chóng** trong vườn để trang trí, và trông chúng rất đẹp khi quay.
My grandma used to buy us pinwheels whenever we went to the fair.
Bà ngoại thường mua cho chúng tôi **chong chóng** mỗi khi đi hội chợ.
The kids raced to see whose pinwheels would spin the fastest in the breeze.
Lũ trẻ thi xem **chong chóng** của ai quay nhanh nhất khi có gió.