"pinstriped" in Vietnamese
Definition
Chỉ vải, nhất là quần áo, có những sọc nhỏ, rất mảnh và sáng trên nền vải tối màu, thường dùng cho vest hoặc trang phục trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với vest hoặc quần áo công sở, luôn chỉ những sọc nhỏ và tinh tế, không dùng cho sọc to hay trang phục thường ngày.
Examples
He wore a pinstriped suit to the interview.
Anh ấy mặc một bộ vest **kẻ sọc nhỏ** đến buổi phỏng vấn.
The banker always chooses pinstriped trousers.
Nhân viên ngân hàng luôn chọn quần âu **kẻ sọc nhỏ**.
Her new dress has a pinstriped design.
Váy mới của cô ấy có thiết kế **kẻ sọc nhỏ**.
You can't go wrong with a classic pinstriped suit for a big meeting.
Bạn sẽ không bao giờ sai khi chọn một bộ vest **kẻ sọc nhỏ** cổ điển cho cuộc họp quan trọng.
His wardrobe is full of pinstriped jackets and shirts—he really likes that style.
Tủ đồ của anh ấy đầy áo khoác và sơ mi **kẻ sọc nhỏ**—anh ấy thật sự thích phong cách đó.
I spotted a sharp pinstriped blazer at the sale, but it wasn't my size.
Tôi thấy một chiếc áo khoác **kẻ sọc nhỏ** rất đẹp ở đợt giảm giá, nhưng không vừa với tôi.