"pins and needles" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tê rần, như bị kim châm ở da, thường xuất hiện khi ngồi hoặc nằm quá lâu ở một tư thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cảm giác thể chất, không dùng cho lo lắng. Nên nói: “Tôi bị tê chân,” không phải “trên chân.”
Examples
My foot fell asleep and now I feel pins and needles.
Chân tôi bị tê, giờ tôi cảm thấy **tê rần**.
She stood up quickly and had pins and needles in her leg.
Cô ấy đứng dậy nhanh và bị **tê rần** ở chân.
If I sit too long, I get pins and needles in my hands.
Nếu tôi ngồi lâu quá, tôi bị **tê rần** ở tay.
I've got pins and needles in my arm after leaning on it for so long.
Tôi bị **tê rần** ở tay vì đã dựa lên nó quá lâu.
Let me move my leg—I’ve got pins and needles!
Để tôi di chuyển chân—tôi bị **tê rần** rồi!
After sitting cross-legged, do you ever get that pins and needles feeling?
Sau khi ngồi khoanh chân, bạn có bao giờ cảm thấy **tê rần** không?