Herhangi bir kelime yazın!

"pinned" in Vietnamese

được ghimđược cố địnhđược ghim lên (trực tuyến)

Definition

Được giữ cố định bằng ghim hoặc vật gì đó tương tự, không thể di chuyển. Cũng chỉ việc đánh dấu nội dung quan trọng (ví dụ: bài đăng được ghim trên mạng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể được ghim giữ, hoặc trong môi trường số như 'pinned message' (tin nhắn ghim). Không dùng với nghĩa 'đặt hy vọng'. Có thể dùng cho cả tình huống trang trọng và thân mật.

Examples

She has a photo pinned to her board.

Cô ấy có một bức ảnh **được ghim** trên bảng của mình.

The paper was pinned to the wall.

Tờ giấy được **ghim** lên tường.

He pinned the badge to his shirt.

Anh ấy đã **ghim** huy hiệu lên áo.

That message is pinned at the top of the chat for everyone to see.

Tin nhắn đó đã được **ghim lên** đầu trò chuyện để mọi người đều thấy.

Her hair was pinned up for the wedding.

Tóc của cô ấy đã được **ghim lên** cho đám cưới.

The document was pinned under a stack of books so it wouldn't blow away.

Tài liệu được **đè/gắn** dưới chồng sách để không bị bay mất.