Herhangi bir kelime yazın!

"pinks" in Vietnamese

màu hồnghoa cẩm chướng

Definition

"Pinks" có thể chỉ các sắc thái màu hồng hoặc loài hoa cẩm chướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Bình thường "pinks" dùng cho các vật màu hồng; trong làm vườn, nó chỉ hoa cẩm chướng. Khi nói về quần áo, hãy dùng "quần áo màu hồng" thay vì "pinks."

Examples

She bought three pinks at the flower shop.

Cô ấy đã mua ba bông **cẩm chướng** ở tiệm hoa.

There are many different pinks in the garden.

Có rất nhiều loại **cẩm chướng** khác nhau trong vườn.

All her dresses are different shades of pinks.

Tất cả váy của cô ấy đều là các sắc **hồng** khác nhau.

I can't choose between the red roses and the pinks for the bouquet.

Tôi không thể chọn giữa hoa hồng đỏ và **cẩm chướng** cho bó hoa.

You see all those pinks blooming along the fence? They're my favorite.

Bạn thấy những **cẩm chướng** đang nở dọc hàng rào không? Đó là loại mình thích nhất.

Some makeup brands offer ten different pinks for lipstick alone.

Một số hãng mỹ phẩm cung cấp tới mười sắc **hồng** khác nhau chỉ riêng cho son môi.