Herhangi bir kelime yazın!

"pinkies" in Vietnamese

ngón út

Definition

'Pinkies' là số nhiều của 'pinky', chỉ ngón út – ngón nhỏ nhất nằm ở rìa ngoài bàn tay. Dùng cho cả hai bàn tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pinky' là từ thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. 'Pinkies' dùng cho cả hai bàn tay. Thường gặp trong cụm 'pinky promise' nghĩa là 'ngoéo tay.' Không dùng cho ngón chân.

Examples

I can touch my nose with both of my pinkies.

Tôi có thể chạm mũi bằng cả hai **ngón út**.

Our pinkies are the smallest fingers on our hands.

Các **ngón út** là những ngón nhỏ nhất trên bàn tay của chúng ta.

She painted her pinkies bright red.

Cô ấy sơn **ngón út** của mình màu đỏ tươi.

Kids often link their pinkies to make a pinky promise.

Trẻ em thường móc **ngón út** để hứa ngoéo tay.

He broke both of his pinkies playing basketball.

Anh ấy bị gãy cả hai **ngón út** khi chơi bóng rổ.

If you bend your pinkies down, can you still type easily?

Nếu bạn gập **ngón út** xuống, bạn vẫn gõ phím dễ dàng chứ?