Herhangi bir kelime yazın!

"pinholes" in Vietnamese

lỗ kim

Definition

Lỗ nhỏ xíu, hẹp, thường chỉ đủ để đầu kim xuyên qua. Thường dùng để nói đến chỗ nhỏ mà ánh sáng, không khí hay chất lỏng có thể lọt vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, phổ biến trong kỹ thuật, khoa học, nhiếp ảnh (ví dụ 'máy ảnh lỗ kim'). Không dùng cho những lỗ lớn hay lỗ không đều.

Examples

Light comes through the pinholes in the curtain.

Ánh sáng lọt qua những **lỗ kim** trên rèm cửa.

The pipe started leaking because of pinholes.

Ống bắt đầu rò rỉ vì có những **lỗ kim**.

Tiny pinholes let air into the sealed container.

Những **lỗ kim** nhỏ cho không khí lọt vào hộp kín.

If you look closely at the cardboard, you'll see several pinholes.

Nếu bạn nhìn kỹ vào miếng bìa, sẽ thấy vài **lỗ kim**.

Small pinholes in the packaging can ruin the freshness of food.

Những **lỗ kim** nhỏ trên bao bì có thể làm mất độ tươi của thực phẩm.

They repaired the roof to prevent any more leaks from the pinholes.

Họ đã sửa mái nhà để ngăn nước rò rỉ từ các **lỗ kim**.