"pinhole" in Vietnamese
Definition
Là một lỗ rất nhỏ, thường như lỗ do kim hoặc ghim xuyên qua, được dùng trong khoa học hoặc nhiếp ảnh (ví dụ, máy ảnh lỗ kim).
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học như 'pinhole camera', 'pinhole leak'. Không dùng cho các lỗ bình thường, mà chỉ nói về lỗ siêu nhỏ.
Examples
There is a pinhole in the paper.
Có một **lỗ kim** trên tờ giấy.
Light came through the pinhole in the box.
Ánh sáng chiếu qua **lỗ kim** trên chiếc hộp.
A pinhole can be used to make a simple camera.
Có thể làm một chiếc máy ảnh đơn giản bằng **lỗ kim**.
If you notice a pinhole leak in a pipe, you should fix it quickly.
Nếu bạn phát hiện rò rỉ **lỗ kim** ở ống nước, bạn nên sửa ngay.
The old camera works by letting light in through a pinhole.
Chiếc máy ảnh cũ hoạt động bằng cách cho ánh sáng đi qua **lỗ kim**.
Tiny pinhole stars covered the dark night sky.
Những ngôi sao nhỏ như **lỗ kim** phủ đầy bầu trời đêm tối.