"ping" in Vietnamese
Definition
Gửi một tín hiệu hoặc tin nhắn ngắn qua điện tử để kiểm tra xem ai đó hoặc cái gì đó có sẵn sàng hoặc phản hồi không. Thường dùng trong công nghệ và giao tiếp nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'ping' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc giao tiếp công việc. Khi nói chuyện thường ngày, nên dùng 'nhắn tin', 'gọi' thay vì 'ping'.
Examples
Can you ping the server to check if it is online?
Bạn có thể **ping** máy chủ để kiểm tra xem nó có trực tuyến không?
I'll ping you when I arrive.
Tôi sẽ **ping** bạn khi tôi đến.
He sent a quick ping to his colleague.
Anh ấy đã gửi một **ping** nhanh cho đồng nghiệp của mình.
Just ping me if you need any help.
Chỉ cần **ping** tôi nếu bạn cần giúp gì.
Our internet is down—I can’t even ping Google.
Mạng nhà mình mất rồi—**ping** Google cũng không được.
I’ll ping the group and see who’s available for dinner tonight.
Tôi sẽ **ping** nhóm xem ai rảnh đi ăn tối tối nay.