Herhangi bir kelime yazın!

"pineal" in Vietnamese

tùng (liên quan đến tuyến tùng)

Definition

Liên quan đến tuyến tùng, là tuyến nhỏ trong não tiết hormone như melatonin và giúp điều hòa giấc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc giải phẫu. Thường đặt trước danh từ: 'tuyến tùng', 'hormone tùng'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The pineal gland is found deep inside the brain.

Tuyến **tùng** nằm sâu bên trong não.

Doctors study the pineal gland to learn about sleep problems.

Bác sĩ nghiên cứu tuyến **tùng** để hiểu về các vấn đề giấc ngủ.

The pineal gland makes a hormone called melatonin.

Tuyến **tùng** tạo ra một loại hormone gọi là melatonin.

Some people believe the pineal gland affects our dreams.

Một số người tin rằng tuyến **tùng** ảnh hưởng đến giấc mơ của chúng ta.

Scientists are still discovering new roles for the pineal gland.

Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những vai trò mới của tuyến **tùng**.

Is there a link between light exposure and the pineal gland?

Có mối liên hệ nào giữa việc tiếp xúc với ánh sáng và tuyến **tùng** không?