Herhangi bir kelime yazın!

"pincushion" in Vietnamese

gối ghim

Definition

Một vật nhỏ, mềm dùng để cắm và giữ kim, ghim khi may vá để dễ lấy ra sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu khi nói về may vá. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ, ví dụ cảm giác bị tiêm quá nhiều ('cảm giác như cái gối ghim').

Examples

She keeps her pins in a pincushion on the table.

Cô ấy để những chiếc ghim của mình trong **gối ghim** trên bàn.

The red tomato pincushion is very popular.

**Gối ghim** hình quả cà chua đỏ rất được yêu thích.

Please hand me the pincushion so I don't lose my pins.

Làm ơn đưa cho tôi cái **gối ghim** để tôi không đánh rơi ghim.

My grandmother's sewing kit always had a clever little pincushion shaped like a bird.

Bộ đồ may của bà tôi lúc nào cũng có một cái **gối ghim** nhỏ xinh hình con chim.

After the vaccinations, I felt like a human pincushion!

Sau khi tiêm vaccine, tôi cảm thấy mình như chiếc **gối ghim** sống vậy!

If you don't use a pincushion, you'll end up with pins all over the floor.

Nếu không dùng **gối ghim**, bạn sẽ làm rơi kim ghim khắp sàn nhà.