"pincher" in Vietnamese
Definition
'Pincher' có thể là dụng cụ kẹp, càng của động vật như cua, hoặc giống chó nhỏ tên Pinscher. Đôi khi cũng chỉ người hay véo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dụng cụ thường gọi là 'kềm/kẹp', chó thì viết đúng là 'Pinscher'. Ý nói người ít dùng, chủ yếu là dụng cụ và giống chó.
Examples
He used a pincher to remove the nail.
Anh ấy đã dùng **kẹp** để gỡ cái đinh ra.
My neighbor has a small pincher.
Nhà hàng xóm tôi nuôi một con **chó Pinscher** nhỏ.
Be careful, that crab is a real pincher.
Cẩn thận nhé, con cua đó có **càng** rất khỏe.
Whenever she fixes jewelry, she grabs her trusty pincher.
Khi sửa trang sức, cô ấy luôn lấy **kẹp** tin cậy của mình.
Their new puppy is an energetic Miniature Pincher and barks a lot.
Chú cún mới của họ là một con **Miniature Pinscher** rất năng động và sủa nhiều.
If you leave food on the counter, that dog is a sneaky little pincher!
Nếu để thức ăn trên bàn, con chó đó sẽ thành một **pincher** ranh mãnh!