Herhangi bir kelime yazın!

"pincers" in Vietnamese

kìm bấmcàng (động vật)

Definition

Kìm bấm là dụng cụ cầm tay có hai tay cầm và phần đầu cong dùng để kẹp, kéo hoặc cắt vật. Ngoài ra, còn dùng để chỉ càng phía trước của một số động vật như cua.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kìm bấm" thường dùng ở dạng số nhiều, dù chỉ một cái. Hay gặp trong ngành xây dựng, kỹ thuật hoặc khi nói về càng động vật. Không nhầm với "kìm" chuyên dùng để kẹp vật phẳng.

Examples

Use the pincers to pull out the nail.

Dùng **kìm bấm** để rút đinh ra.

The crab used its pincers to defend itself.

Con cua dùng **càng** để tự vệ.

She put the pincers back in the toolbox.

Cô ấy đặt lại **kìm bấm** vào hộp dụng cụ.

Be careful—the pincers can be really sharp at the ends.

Cẩn thận—đầu **kìm bấm** có thể rất sắc.

I couldn't fix the wires without a pair of pincers.

Tôi không thể sửa dây nếu không có một chiếc **kìm bấm**.

Those bugs have tiny pincers near their mouths.

Những con bọ đó có **càng** nhỏ gần miệng.