Herhangi bir kelime yazın!

"pin to" in Vietnamese

ghim vàoghim lên (kỹ thuật số)

Definition

Đính hoặc gắn vật gì đó lên bề mặt bằng ghim, hoặc giữ một tin nhắn, ứng dụng luôn ở vị trí dễ thấy (trên cùng, phía trước) trong môi trường số.

Usage Notes (Vietnamese)

'ghim vào' vừa chỉ hành động vật lý, vừa dùng khi ghim tin nhắn, ứng dụng lên vị trí nổi bật. Có thể gặp trong các lệnh như 'pin to top'. Không nhầm với 'stick to'.

Examples

Please pin to this paper to the board.

Vui lòng **ghim vào** tờ giấy này lên bảng.

You can pin to this message at the top of the chat.

Bạn có thể **ghim lên** tin nhắn này ở đầu trò chuyện.

She likes to pin to her calendar important dates.

Cô ấy thích **ghim vào** những ngày quan trọng lên lịch của mình.

I always pin to my favorite apps on the taskbar for quick access.

Tôi luôn **ghim** các ứng dụng yêu thích trên thanh tác vụ để truy cập nhanh.

You can pin to websites you visit often for easier navigation.

Bạn có thể **ghim** các trang web thường truy cập để tiện tìm kiếm.

Don't forget to pin to your shopping list on the fridge so everyone sees it.

Đừng quên **ghim** danh sách mua sắm của bạn lên tủ lạnh để mọi người đều thấy.