Herhangi bir kelime yazın!

"pimply" in Vietnamese

nổi mụn

Definition

Chỉ làn da có nhiều mụn nhỏ, thường thấy trên mặt. Thường dùng để miêu tả da tuổi teen.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng không trang trọng, chủ yếu miêu tả tuổi teen. Có thể gây khó chịu cho người nghe nên cần tế nhị khi dùng. Dùng với: 'pimply teenager', 'pimply skin'. Không dùng cho bệnh ngoài da nặng.

Examples

He is a pimply teenager with glasses.

Cậu ấy là một thiếu niên **nổi mụn** đeo kính.

Her face is pimply because of acne.

Mặt cô ấy **nổi mụn** vì bị mụn trứng cá.

The cream helped his pimply skin.

Kem dưỡng đã giúp làn da **nổi mụn** của anh ấy.

I hated my pimply face in high school.

Tôi ghét khuôn mặt **nổi mụn** của mình hồi học cấp ba.

Don’t worry, most people grow out of pimply skin.

Đừng lo, hầu hết mọi người đều sẽ hết **nổi mụn** khi trưởng thành.

He was a shy, pimply kid who loved video games.

Cậu ấy là một đứa trẻ nhút nhát, **nổi mụn**, mê trò chơi điện tử.