Herhangi bir kelime yazın!

"pimples" in Vietnamese

mụn

Definition

Đây là các nốt đỏ nhỏ trên da, thường có mủ, thường xuất hiện khi lỗ chân lông bị tắc, đặc biệt là ở tuổi dậy thì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mụn' thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về tuổi dậy thì. Trong y khoa hay trang trọng sẽ dùng từ 'mụn trứng cá' hoặc 'mụn'. Hay gặp trong cụm 'nổi mụn'.

Examples

He has pimples on his forehead.

Anh ấy có **mụn** trên trán.

Teenagers often get pimples during puberty.

Thanh thiếu niên thường bị **mụn** khi đến tuổi dậy thì.

Washing your face can help prevent pimples.

Rửa mặt có thể giúp ngăn ngừa **mụn**.

I woke up this morning with three huge pimples on my chin.

Sáng nay tỉnh dậy, tôi thấy có ba cái **mụn** to ở cằm.

Whenever I eat too much chocolate, I get pimples.

Mỗi lần ăn quá nhiều sô-cô-la là tôi lại bị **mụn**.

Don't worry, everyone gets pimples from time to time.

Đừng lo, ai cũng thỉnh thoảng bị **mụn**.