"pillowy" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ mềm, nhẹ và mịn như một cái gối. Thường dùng để miêu tả kết cấu của món ăn hoặc đồ vật mềm mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho thức ăn, giường hoặc đồ mềm mại; không dùng cho người. Đừng nhầm với 'fluffy', vì 'pillowy' mềm hơn.
Examples
The bread was so pillowy and fresh.
Bánh mì này **mềm như gối** và rất tươi.
She likes pillows that are extra pillowy.
Cô ấy thích những chiếc gối thật **mềm mại**.
The cake was surprisingly pillowy inside.
Bên trong bánh rất **mềm như gối**, thật bất ngờ.
These dumplings are so light and pillowy—they just melt in your mouth.
Những chiếc bánh bao này rất nhẹ và **mềm như gối**—cắn vào là tan ngay trong miệng.
After a long day, I love sinking into my pillowy bed.
Sau một ngày dài, tôi thích chìm vào chiếc giường **mềm mại** của mình.
The clouds looked so pillowy against the blue sky.
Những đám mây trông thật **mềm như gối** trên nền trời xanh.