"pillowcases" in Vietnamese
Definition
Vỏ làm bằng vải dùng để bọc ngoài gối, giúp giữ cho gối sạch hoặc để trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều vì thường mua hoặc giặt theo cặp hoặc bộ. Từ này chỉ ám chỉ phần vỏ tháo rời, không phải chiếc gối. Hay đi với các động từ như 'thay', 'giặt', 'phối hợp'.
Examples
I need to buy new pillowcases for my bed.
Tôi cần mua **vỏ gối** mới cho giường của mình.
She changed the pillowcases every week.
Cô ấy thay **vỏ gối** mỗi tuần.
The hotel provides clean pillowcases for each guest.
Khách sạn cung cấp **vỏ gối** sạch cho mỗi khách.
All my pillowcases are in the laundry right now.
Tất cả **vỏ gối** của tôi đang ở trong máy giặt lúc này.
Do you want your pillowcases to match the sheets?
Bạn có muốn **vỏ gối** của mình hợp với ga giường không?
I can never get the pillowcases to fit just right on my pillows.
Tôi không bao giờ lắp **vỏ gối** vừa khít với gối của mình được.