Herhangi bir kelime yazın!

"piller" in Vietnamese

kẻ cướp phákẻ cướp bóc

Definition

Người hoặc nhóm người cướp bóc bằng bạo lực, nhất là trong thời chiến hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'piller' là cách gọi cổ, ngày nay thường dùng 'kẻ cướp phá' hoặc 'kẻ cướp bóc' hơn. Đừng nhầm với 'pillar' (cột trụ).

Examples

The piller stole everything from the village.

**Kẻ cướp phá** đã lấy hết mọi thứ trong làng.

During the war, pillers attacked the city.

Trong chiến tranh, **những kẻ cướp phá** đã tấn công thành phố.

The piller carried gold and jewels away.

**Kẻ cướp phá** đã mang theo vàng và ngọc.

When the guards fled, the pillers wasted no time looting the palace.

Khi lính canh bỏ chạy, **kẻ cướp phá** đã lập tức cướp phá cung điện.

"The city was left defenseless and that's when the pillers arrived," said the old man.

"Thành phố lúc đó không còn ai bảo vệ, và đó là khi **kẻ cướp phá** xuất hiện," ông lão nói.

Historians often disagree on how much the pillers changed the course of events.

Các nhà sử học thường tranh luận về việc **kẻ cướp phá** đã thay đổi diễn biến các sự kiện đến mức nào.