Herhangi bir kelime yazın!

"pillar of support" in Vietnamese

trụ cột hỗ trợđiểm tựa vững chắc

Definition

Chỉ người hoặc vật mang lại sự giúp đỡ, sức mạnh, hoặc an ủi quan trọng, đặc biệt khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng một cách ẩn dụ, thường nghe trong gia đình, bạn bè, hoặc nơi làm việc, để ca ngợi ai đó là điểm tựa chính.

Examples

My mother is the pillar of support in our family.

Mẹ tôi là **trụ cột hỗ trợ** của gia đình chúng tôi.

During tough times, friends can be a pillar of support.

Trong lúc khó khăn, bạn bè có thể là **trụ cột hỗ trợ**.

The teacher acted as a pillar of support for her students.

Cô giáo đã là **trụ cột hỗ trợ** cho học sinh của mình.

You've really been a pillar of support for me through all this.

Bạn thực sự đã là **trụ cột hỗ trợ** cho mình suốt thời gian qua.

After losing his job, his wife became his pillar of support.

Sau khi mất việc, vợ anh ấy đã trở thành **trụ cột hỗ trợ** của anh ấy.

Whenever things get rough, Michael is always the pillar of support everyone turns to.

Khi mọi chuyện khó khăn, Michael luôn là **trụ cột hỗ trợ** mà mọi người tìm đến.