Herhangi bir kelime yazın!

"pillaged" in Vietnamese

bị cướp phá

Definition

Chỉ việc một nơi hoặc tài sản bị cướp đi và tàn phá, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thiên về bối cảnh lịch sử hoặc mô tả chiến tranh, không dùng cho hội thoại hàng ngày. 'pillaged village' hàm ý mức độ tàn phá nặng nề hơn 'bị trộm'.

Examples

The treasure was pillaged by invaders.

Kho báu đã bị quân xâm lược **cướp phá**.

The village was pillaged during the war.

Ngôi làng đã bị **cướp phá** trong chiến tranh.

They found the pillaged ruins after the attack.

Họ đã tìm thấy tàn tích **bị cướp phá** sau cuộc tấn công.

By the time soldiers arrived, the entire town had been pillaged.

Khi lính đến, cả thị trấn đã bị **cướp phá** hoàn toàn.

Museums have slowly restored artifacts that were pillaged decades ago.

Các bảo tàng đã từ từ phục hồi hiện vật bị **cướp phá** nhiều thập kỷ trước.

The city’s art collection was pillaged and scattered around the world.

Bộ sưu tập nghệ thuật của thành phố đã bị **cướp phá** và phân tán khắp thế giới.