"pill mill" in Vietnamese
Definition
Đây là phòng khám hoặc phòng mạch nơi bác sĩ thường bán hoặc kê đơn số lượng lớn thuốc, nhất là thuốc giảm đau, mà không kiểm tra sức khỏe kỹ càng, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản báo chí, pháp lý hoặc y tế ở Mỹ, mang ý nghĩa tiêu cực, gắn với hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Hay đi với các cụm như 'đóng cửa pill mill', 'điều tra pill mill'.
Examples
The police closed down the pill mill last week.
Cảnh sát đã đóng cửa **phòng khám bán thuốc bất hợp pháp** vào tuần trước.
A pill mill often gives painkillers without checking the patient’s real needs.
**Phòng khám bán thuốc bất hợp pháp** thường cho thuốc giảm đau mà không kiểm tra nhu cầu thực sự của bệnh nhân.
Doctors in a pill mill can lose their license.
Bác sĩ ở **phòng khám bán thuốc bất hợp pháp** có thể bị tước bằng hành nghề.
He was arrested after running a pill mill for years.
Anh ấy bị bắt sau nhiều năm điều hành **phòng khám bán thuốc bất hợp pháp**.
The town struggled with opioid addiction because of a local pill mill.
Thị trấn đã gặp vấn nạn nghiện opioid vì có một **phòng khám bán thuốc bất hợp pháp** tại địa phương.
It took months to gather enough evidence against the pill mill.
Phải mất hàng tháng để thu thập đủ bằng chứng chống lại **phòng khám bán thuốc bất hợp pháp**.