Herhangi bir kelime yazın!

"pilis" in Vietnamese

mũ pilis (mũ quân đội đặc biệt)

Definition

‘Pilis’ là một loại mũ quân đội đặc biệt, thường được các binh sĩ hoặc sĩ quan đội như một phần của đồng phục.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pilis’ là từ hiếm gặp, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nói về các nét văn hóa đặc trưng. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The soldier wore a pilis as part of his uniform.

Người lính đội **pilis** như một phần của bộ đồng phục.

Her grandfather kept his old pilis in a wooden box.

Ông của cô giữ chiếc **pilis** cũ trong một chiếc hộp gỗ.

Every officer had a clean pilis for the ceremony.

Mỗi sĩ quan đều có một chiếc **pilis** sạch cho buổi lễ.

You can still spot veterans wearing their pilis on special days.

Bạn vẫn có thể thấy các cựu binh đội **pilis** vào những ngày đặc biệt.

His pilis looked a bit worn out after so many years of service.

**Pilis** của anh ấy trông hơi cũ sau nhiều năm phục vụ.

If you forget your pilis, you can't join the parade.

Nếu bạn quên **pilis** thì không thể tham gia diễu hành.