"pili" in Vietnamese
Definition
Hạt pili là loại hạt ăn được từ cây pili, có nguồn gốc ở Philippines. Loại hạt này có vị béo thơm và thường dùng trong các món ngọt, món ăn vặt và ẩm thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạt pili' thường xuất hiện trong ẩm thực hoặc món ngọt đặc trưng của Philippines. Ngoài Đông Nam Á, thuật ngữ này ít phổ biến. Các cụm như 'pili nut', 'pili candy' được dùng khá nhiều.
Examples
If you visit the Philippines, don’t miss out on pili treats from the markets.
Nếu bạn ghé thăm Philippines, đừng bỏ lỡ những món quà từ **hạt pili** ở các chợ.
Locals say that roasted pili nuts are the best snack on the island.
Người dân địa phương nói rằng **hạt pili** rang là món ăn vặt ngon nhất trên đảo.
I tried a pili nut for the first time yesterday.
Hôm qua tôi đã thử **hạt pili** lần đầu tiên.
Pili is popular in sweets and desserts in the Philippines.
**Hạt pili** phổ biến trong các loại kẹo và món tráng miệng ở Philippines.
Farmers harvest pili nuts by hand.
Nông dân thu hoạch **hạt pili** bằng tay.
Have you ever tasted a dessert made with pili before?
Bạn đã từng thử món tráng miệng làm từ **hạt pili** chưa?