"pile into" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc nhiều người cùng lúc đi vào một nơi, xe cộ hoặc không gian nhỏ một cách nhanh chóng và chen chúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng kiểu thân mật, cho nhóm người chen chúc cùng vào 'car', 'bus', 'room',... Đừng nhầm với 'pile up' (nghĩa khác hoàn toàn).
Examples
The children piled into the bus after school.
Sau giờ học, lũ trẻ **ùa vào** xe buýt.
We all piled into the car to go to the beach.
Tất cả chúng tôi **chen chúc vào** xe để ra biển.
Fans piled into the stadium early for the concert.
Người hâm mộ **ùa vào** sân vận động từ sớm để dự buổi hòa nhạc.
At the start of the sale, shoppers piled into the store, grabbing everything they could.
Ngay khi bắt đầu giảm giá, khách hàng **ùa vào** cửa hàng, vơ vét mọi thứ có thể.
As soon as the doors opened, everyone piled into the conference room for the meeting.
Vừa khi cửa mở, mọi người **chen chúc vào** phòng họp cho buổi họp.
We all piled into the elevator even though it was already crowded.
Mặc dù thang máy đã đông, tất cả chúng tôi vẫn **chen chúc vào** cùng nhau.