Herhangi bir kelime yazın!

"pikes" in Vietnamese

giáo dàicá chó (cá pike)

Definition

'Giáo dài' là loại vũ khí dài từng được lính sử dụng xưa kia, hoặc 'cá chó' là loài cá nước ngọt ăn thịt sống ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo dài' thường gặp trong lịch sử hoặc văn học (vũ khí), còn 'cá chó' dùng trong bối cảnh sinh học hay câu cá. Không nên nhầm lẫn với 'turnpike' (đường cao tốc).

Examples

The soldiers carried pikes into battle.

Những người lính mang theo **giáo dài** ra trận.

Fishermen say the lake is full of pikes.

Ngư dân nói hồ này đầy **cá chó**.

The museum displays old pikes from the 1600s.

Bảo tàng trưng bày những **giáo dài** cổ từ thế kỷ 17.

If you're lucky, you might catch some big pikes in this river.

Nếu may mắn, bạn có thể bắt được một vài **cá chó** to ở con sông này.

During the reenactment, people marched with long wooden pikes.

Trong buổi tái hiện, mọi người diễu hành với những **giáo dài** bằng gỗ.

We couldn't believe how sharp the teeth on those pikes were!

Chúng tôi không thể tin được răng của mấy con **cá chó** đó lại sắc như vậy!