"pigtail" in Vietnamese
Definition
Pigtail là kiểu tóc buộc gọn một hoặc hai bên đầu, thường được trẻ em để; có thể là tóc tết hoặc buộc túm lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pigtail' thường chỉ tóc buộc hai bên dành cho bé gái hoặc kiểu dễ thương. Nếu là một bên, gọi là 'tóc tết đuôi sam'. Người lớn có thể dùng cho phong cách trẻ trung hoặc hoài cổ.
Examples
She wore her hair in two pigtails for school.
Cô ấy buộc tóc hai bên thành **tóc pigtail** đến trường.
My sister loves making a pigtail with a ribbon.
Em gái tôi thích làm một **tóc buộc** với ruy băng.
He tied his daughter’s hair into a single pigtail.
Anh ấy buộc tóc con gái thành một **tóc đuôi sam**.
Those cute pigtails make you look younger!
Những **bím tóc** dễ thương đó làm bạn trông trẻ ra!
Do you want braids or pigtails today?
Hôm nay con muốn tết tóc hay **buộc tóc hai bên**?
Her long pigtail swung back and forth as she ran.
**Pigtail** dài của cô ấy đung đưa khi cô chạy.