"pigment" in Vietnamese
Definition
Sắc tố là chất tạo màu cho thực vật, động vật, sơn hoặc mực. Sắc tố có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sắc tố' thường dùng trong khoa học, y học, hoặc nghệ thuật. Khác với 'thuốc nhuộm' dùng cho thực phẩm hàng ngày. Thường gặp trong cụm: 'sắc tố da', 'sắc tố tự nhiên', 'sắc tố tổng hợp'.
Examples
Chlorophyll is the green pigment in plants.
Diệp lục là **sắc tố** màu xanh trong thực vật.
Artists mix different pigments to create new colors.
Các họa sĩ pha trộn các **sắc tố** khác nhau để tạo ra màu mới.
Some fish have bright pigments in their scales.
Một số loài cá có **sắc tố** sáng ở vảy của chúng.
The loss of pigment causes some people’s hair to turn gray.
Việc mất **sắc tố** khiến tóc một số người chuyển sang màu xám.
We studied how natural pigments are extracted from berries for dye.
Chúng tôi đã nghiên cứu cách chiết xuất **sắc tố** tự nhiên từ quả mọng để nhuộm.
Certain medical conditions can affect the pigment in your skin.
Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến **sắc tố** da của bạn.