Herhangi bir kelime yazın!

"pigeons" in Vietnamese

bồ câu

Definition

Bồ câu là loài chim có kích thước vừa, thường xuất hiện ở thành phố hoặc công viên, nổi bật với bộ lông xám và tiếng kêu rù rì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bồ câu' có thể xuất hiện ở cả thành phố lẫn nông thôn. Thường dùng trong các cụm như 'đàn bồ câu', 'cho bồ câu ăn', hay 'tiếng gù của bồ câu'.

Examples

Pigeons gather in the square every morning.

Mỗi sáng, **bồ câu** tụ tập ở quảng trường.

We like to feed the pigeons in the park.

Chúng tôi thích cho **bồ câu** ăn ở công viên.

There are many pigeons on the roof.

Có rất nhiều **bồ câu** trên mái nhà.

I wish the pigeons would stop making so much noise outside my window.

Tôi ước gì **bồ câu** ngoài cửa sổ đừng kêu ồn ào như vậy.

Some people think pigeons are dirty, but others find them interesting.

Một số người nghĩ rằng **bồ câu** bẩn, nhưng người khác lại thấy chúng thú vị.

Did you see the huge flock of pigeons flying over the river today?

Bạn có nhìn thấy đàn **bồ câu** lớn bay qua sông hôm nay không?