Herhangi bir kelime yazın!

"pigboat" in Vietnamese

tàu ngầm đời đầutàu ngầm cổ

Definition

Đây là tên gọi cũ, mang tính không chính thức cho những tàu ngầm đời đầu, đặc biệt là các tàu ngầm trong Thế chiến thứ nhất hoặc đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện không còn sử dụng, chỉ thấy trong các câu chuyện lịch sử hay truyện cựu thủy thủ. Không dùng khi nói về tàu ngầm hiện đại.

Examples

The old sailor described his time on a pigboat during the war.

Ông thủy thủ già kể về thời gian phục vụ trên một chiếc **tàu ngầm đời đầu** trong chiến tranh.

A pigboat is another name for an early type of submarine.

**Tàu ngầm đời đầu** là tên gọi khác của một loại tàu ngầm cổ.

He saw pictures of a pigboat in the history book.

Anh ấy đã nhìn thấy hình ảnh của một **tàu ngầm đời đầu** trong sách lịch sử.

You wouldn’t believe how cramped it was inside the pigboat!

Bạn sẽ không thể tin nổi bên trong **tàu ngầm đời đầu** chật chội đến mức nào đâu!

My grandfather used to tell stories about living on a pigboat for weeks.

Ông tôi từng kể về quãng thời gian sống nhiều tuần trên **tàu ngầm đời đầu**.

Back then, every pigboat mission felt like an adventure beneath the waves.

Ngày ấy, mỗi nhiệm vụ trên **tàu ngầm đời đầu** đều như một chuyến phiêu lưu dưới lòng đại dương.