"piety" in Vietnamese
Definition
Lòng kính trọng sâu sắc với tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc sự hiếu thảo, biết ơn đối với cha mẹ, người lớn, hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về đạo đức, lòng tôn kính sâu sắc với tôn giáo hoặc cha mẹ. 'Lòng hiếu thảo' hay gặp trong thành ngữ 'filial piety', không dùng cho sự tôn trọng thông thường.
Examples
Her piety is clear from the way she prays every day.
**Lòng sùng đạo** của cô ấy thể hiện rõ qua việc cô ấy cầu nguyện mỗi ngày.
Many people admire his piety and kindness.
Nhiều người ngưỡng mộ **lòng sùng đạo** và lòng tốt của anh ấy.
He shows piety by helping the poor in his community.
Anh ấy thể hiện **lòng sùng đạo** bằng cách giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng.
In her family, piety isn’t just about religion—it’s about respecting traditions too.
Trong gia đình cô ấy, **lòng sùng đạo** không chỉ là về tôn giáo mà còn là sự tôn trọng truyền thống.
Some people only show piety in public, but don’t practice it privately.
Một số người chỉ thể hiện **lòng sùng đạo** trước công chúng mà không thực sự thực hành khi ở riêng tư.
His acts of piety inspired others to be more charitable.
Những hành động **lòng sùng đạo** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho người khác trở nên hào phóng hơn.