Herhangi bir kelime yazın!

"pierrot" in Vietnamese

pierrotchú hề Pierrot

Definition

Pierrot là nhân vật truyền thống trong kịch câm, thường là chú hề buồn với khuôn mặt trắng, mặc trang phục đen trắng và có cử chỉ biểu cảm. Xuất hiện chủ yếu trong sân khấu và nghệ thuật Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc nói về nhân vật đặc biệt này, không dùng cho các chú hề chung chung. Thường tượng trưng cho nỗi buồn hoặc sự lãng mạn buồn.

Examples

The artist painted a pierrot with a sad expression.

Người hoạ sĩ đã vẽ một **pierrot** với vẻ mặt buồn.

Children sometimes dress as a pierrot during carnival.

Trẻ em đôi khi hoá trang thành **pierrot** trong dịp lễ hội hóa trang.

The old movie featured a lonely pierrot.

Bộ phim cũ từng có một **pierrot** cô đơn.

He looked just like a pierrot standing in the rain, lost in thought.

Anh ấy đứng trong mưa, trông như một **pierrot** đang chìm trong suy tư.

The party had a pierrot-themed photo booth for guests.

Bữa tiệc có gian chụp ảnh theo chủ đề **pierrot** cho khách.

When she wore the black-and-white makeup, everyone called her pierrot.

Khi cô ấy trang điểm trắng đen, ai cũng gọi cô là **pierrot**.