"pierces" in Vietnamese
xuyên quađâm xuyên
Definition
Đi xuyên qua hoặc đâm thủng vật gì đó bằng vật nhọn. Cũng có thể dùng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ bị tác động mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, mô tả. Hay kết hợp với từ như 'mũi tên', 'kim', hoặc dùng diễn tả cảm xúc.
Examples
The needle pierces the fabric easily.
Cây kim dễ dàng **xuyên qua** vải.
Sunlight pierces through the clouds.
Ánh nắng **xuyên qua** những đám mây.
The arrow pierces the target.
Mũi tên **xuyên qua** mục tiêu.
Her voice pierces the silence of the night.
Giọng cô ấy **xé toang** sự im lặng của đêm tối.
A sharp wind pierces my jacket on cold mornings.
Gió lạnh buổi sáng **xuyên qua** áo khoác của tôi.
Sometimes, a sad story pierces right through your heart.
Đôi khi, một câu chuyện buồn lại **xuyên thẳng** vào tim bạn.