Herhangi bir kelime yazın!

"pied" in Vietnamese

loang lổnhiều màu

Definition

Có nhiều màu sắc xen lẫn với nhau, thường là trên lông động vật hay vải vóc quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương để miêu tả động vật, chim, hoặc quần áo. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'pie' là món bánh.

Examples

The bird has pied feathers of black and white.

Con chim có bộ lông **loang lổ** đen trắng.

We saw a pied cow in the field.

Chúng tôi nhìn thấy một con bò **loang lổ** ngoài đồng.

He wore a pied scarf with many colors.

Anh ấy đeo khăn quàng cổ **nhiều màu** rực rỡ.

The puppy’s pied fur made it look extra cute.

Bộ lông **loang lổ** của chú cún giúp nó trông cực kỳ dễ thương.

They painted the wall in pied patterns for the festival.

Họ đã sơn tường bằng các họa tiết **nhiều màu** cho lễ hội.

The famous Pied Piper led all the children away with his music.

**Pied** Piper nổi tiếng đã dẫn tất cả trẻ em đi bằng tiếng nhạc của mình.