Herhangi bir kelime yazın!

"piecing" in Vietnamese

ghép lạilắp ráp

Definition

Hành động ghép những phần rời rạc lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Thường dùng cho xếp hình, xâu chuỗi thông tin hoặc ghép nhiều mảnh vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dạng 'piecing together'. Dùng khi ghép nhiều phần như mảnh ghép, chăn ghép, manh mối hay thông tin. Không dùng cho sửa chữa một phần nhỏ.

Examples

She is piecing the puzzle together.

Cô ấy đang **ghép lại** các mảnh của trò xếp hình.

He is piecing together a quilt for his grandmother.

Anh ấy đang **ghép lại** một cái chăn cho bà của mình.

The detective is piecing the clues together.

Viên thám tử đang **ghép lại** các manh mối.

She spent hours piecing together old family photos for the album.

Cô ấy dành hàng giờ để **ghép lại** những bức ảnh gia đình cũ cho album.

I'm slowly piecing my life back together after the accident.

Tôi đang dần dần **ghép lại** cuộc sống của mình sau tai nạn.

The author is still piecing together the end of her novel.

Tác giả vẫn đang **ghép lại** đoạn kết cho cuốn tiểu thuyết của mình.