Herhangi bir kelime yazın!

"piece together" in Vietnamese

ghép lạiráp lại

Definition

Kết nối các phần hoặc thông tin để hiểu toàn bộ câu chuyện, hoặc tạo ra thứ gì đó bằng việc ghép các mảnh lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ghép thông tin giải đáp bí ẩn, kể lại sự kiện hoặc lắp ráp vật thể. Ví dụ 'piece together the story' nghĩa là ghép các phần của câu chuyện lại để hiểu toàn bộ.

Examples

She tried to piece together the broken vase.

Cô ấy đã cố gắng **ghép lại** chiếc bình bị vỡ.

The police are still piecing together the events of that night.

Cảnh sát vẫn đang **ghép lại** các sự kiện của đêm đó.

Can you help me piece together this puzzle?

Bạn có thể giúp tôi **ghép lại** câu đố này không?

After hours of interviews, reporters finally pieced together what really happened.

Sau nhiều giờ phỏng vấn, các phóng viên cuối cùng cũng đã **ghép lại** được sự thật.

It took a while to piece together all the details from everyone’s stories.

Phải mất một thời gian mới có thể **ghép lại** tất cả các chi tiết từ câu chuyện của mọi người.

Slowly, I managed to piece together what my friends were trying to say.

Từ từ, tôi đã có thể **ghép lại** những điều bạn bè tôi muốn nói.