"piddle" in Vietnamese
Definition
“Piddle” nghĩa là đi tiểu (thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng, mang tính nhẹ nhàng) hoặc mất thời gian vào việc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhẹ nhàng, thân mật; nói về tiểu tiện cho trẻ con hoặc thú cưng. “piddle around” nghĩa là lãng phí thời gian, hơi chê trách. Đừng nhầm với ‘puddle’ (vũng nước nhỏ).
Examples
The puppy piddled on the floor.
Chó con đã **đi tiểu** trên sàn.
Sometimes, children piddle in bed at night.
Đôi khi, trẻ em **đi tiểu** trên giường vào ban đêm.
Please walk the dog so he can piddle outside.
Làm ơn dẫn chó đi dạo để nó **đi tiểu** bên ngoài.
He just piddled around all day and didn't finish anything.
Anh ấy chỉ **lảng vảng** cả ngày mà chẳng hoàn thành được gì.
Stop piddling and get to work!
Đừng **lãng phí thời gian** nữa, làm việc đi!
She always piddles with little chores instead of doing what's important.
Cô ấy luôn **lảng vảng** với việc lặt vặt thay vì làm việc quan trọng.