Herhangi bir kelime yazın!

"picture perfect" in Vietnamese

như tranh vẽhoàn hảo

Definition

Một điều gì đó trông hoàn hảo, đẹp không tì vết như trong bức ảnh lý tưởng. Thường dùng để miêu tả cảnh vật, con người hoặc khoảnh khắc lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống khen ngợi không trang trọng, như đám cưới, khung cảnh thiên nhiên hoặc những khoảnh khắc đẹp. Không dùng cho việc thông thường hàng ngày.

Examples

The sunset over the mountains was picture perfect.

Hoàng hôn trên núi **như tranh vẽ**.

Her wedding was picture perfect.

Đám cưới của cô ấy **hoàn hảo như tranh vẽ**.

They have a picture-perfect family.

Gia đình họ **như tranh vẽ** vậy.

Everything went picture perfect on our vacation—no delays, no rain.

Mọi thứ đều **hoàn hảo như tranh vẽ** trong kỳ nghỉ của chúng tôi—không có trễ, không có mưa.

The kids sat still for the photo, and the result was picture perfect.

Bọn trẻ ngồi yên cho bức ảnh, và kết quả **hoàn hảo như tranh vẽ**.

It was a picture-perfect day at the beach—bright sun, blue sky, gentle waves.

Đó là một ngày **hoàn hảo như tranh vẽ** ở bãi biển—nắng đẹp, trời xanh, sóng dịu dàng.