Herhangi bir kelime yazın!

"picnicking" in Vietnamese

đi dã ngoạiăn uống ngoài trời

Definition

Ăn uống và vui chơi ngoài trời, thường cùng bạn bè hoặc gia đình ở công viên hoặc nơi thiên nhiên. Chỉ hoạt động tham gia dã ngoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng liên tục này miêu tả quá trình đang dã ngoại, không phải chỉ sự kiện. Thường dùng: 'đi dã ngoại', 'thích đi dã ngoại'. Dùng cho cả tình huống trang trọng và thân mật. Không dùng như danh từ.

Examples

We are picnicking by the river today.

Hôm nay chúng tôi đang **đi dã ngoại** bên bờ sông.

The kids love picnicking in the park.

Bọn trẻ rất thích **đi dã ngoại** ở công viên.

We went picnicking last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã **đi dã ngoại**.

Whenever the weather is nice, we end up picnicking outside.

Cứ trời đẹp là chúng tôi lại **đi dã ngoại** ngoài trời.

They were picnicking when it suddenly started to rain.

Họ đang **đi dã ngoại** thì trời bất ngờ đổ mưa.

Do you remember picnicking at the old lake as kids?

Bạn còn nhớ hồi nhỏ bọn mình từng **đi dã ngoại** ở hồ cũ không?